-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 67x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 67 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 77 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 67 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 77 mm | 67 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 67 mm | 77 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 67 mm, CS 5 mm, OD 77 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 13.40, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 65x5 mm | 65 | 5 | 75 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 66x5 mm | 66 | 5 | 76 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 68x5 mm | 68 | 5 | 78 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 69x5 mm | 69 | 5 | 79 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 70x5 mm | 70 | 5 | 80 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 67 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 77 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 67 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 67 + 2 × 5 = 77 mm.
Khi OD gần 77 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 67 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 67 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 77 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 67 + 2 × 5 = 77 mm và 77 − 2 × 5 = 67 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 67x5 mm được nhận diện bằng ID 67 mm, CS 5 mm và OD 77 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 67 mm, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring để tra cứu thêm trước khi chọn.