-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 68 và 1.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 68 + 2 × 1.5 cho OD 71 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 71 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 68 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 71 mm | 68 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 68 mm | 71 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
ID 68 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 65x1.5 mm | 65 | 1.5 | 68 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 66x1.5 mm | 66 | 1.5 | 69 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 67x1.5 mm | 67 | 1.5 | 70 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 69x1.5 mm | 69 | 1.5 | 72 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 70x1.5 mm | 70 | 1.5 | 73 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 67x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 68 mm và OD 71 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 71 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 68 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 71 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
OD sẽ khác 71 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 68 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 68 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 71 mm thay vì 71 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 68/1.5/71 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Size hiện tại có ID 68 mm và CS 1.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.