-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 68x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 68 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 75 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 68 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 75 mm | 68 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 68 mm | 75 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 68 mm, CS 3.5 mm, OD 75 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 19.43, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 66x3.5 mm | 66 | 3.5 | 73 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 67x3.5 mm | 67 | 3.5 | 74 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 69x3.5 mm | 69 | 3.5 | 76 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 70x3.5 mm | 70 | 3.5 | 77 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 71x3.5 mm | 71 | 3.5 | 78 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 68 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 75 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 68 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 68 + 2 × 3.5 = 75 mm.
Khi OD gần 75 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 68 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 68/3.5/75 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 68 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 75 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 68 mm, CS là 3.5 mm và OD là 75 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.