-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 68x4.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 6.62%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 68 mm, CS là 4.5 mm và OD là 77 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 15.11. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 68 mm đi cùng CS 4.5 mm và tạo OD 77 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 64x4.5 mm | 64 | 4.5 | 73 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 65x4.5 mm | 65 | 4.5 | 74 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 66x4.5 mm | 66 | 4.5 | 75 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 69x4.5 mm | 69 | 4.5 | 78 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 70x4.5 mm | 70 | 4.5 | 79 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 69x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 68 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 77 mm | 68 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 68 mm | 77 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 68 mm, CS 4.5 mm, OD 77 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 69x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 68 mm, CS 4.5 mm và OD kiểm tra 77 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 77 mm là kết quả tính toán.
68 + 2 × 4.5 = 77 mm.
77 − 2 × 4.5 = 68 mm.
Size hiện tại có ID 68 mm và CS 4.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.