-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 68x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 68 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 76 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 68 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 76 mm | 68 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 68 mm | 76 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 68 mm, CS 4 mm, OD 76 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 17.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 66x4 mm | 66 | 4 | 74 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 67x4 mm | 67 | 4 | 75 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 69x4 mm | 69 | 4 | 77 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 70x4 mm | 70 | 4 | 78 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 71x4 mm | 71 | 4 | 79 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 68x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 68 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 68 + 2 × 4 = 76 mm.
Khi OD gần 76 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 68 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 68x4 mm; cột ID phải là 68 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 76 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 76 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 68 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 68 mm, CS là 4 mm và OD là 76 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.