-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 13.60 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 68x5 mm: lòng vòng 68 mm, dây tròn 5 mm và đường kính ngoài 78 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 68 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 78 mm | 68 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 68 mm | 78 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 68x5 mm, nhưng OD 78 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 68 mm mà OD không gần 78 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 65x5 mm | 65 | 5 | 75 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 66x5 mm | 66 | 5 | 76 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 67x5 mm | 67 | 5 | 77 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 69x5 mm | 69 | 5 | 79 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 70x5 mm | 70 | 5 | 80 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 67x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 68x5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 67x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 68 mm, CS 5 mm, OD 78 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 68 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 78 mm.
OD danh nghĩa bằng 68 + 2 × 5 = 78 mm.
Để so sánh size 68x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.