-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 68x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 68 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 80 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 68 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 80 mm | 68 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 68 mm | 80 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 68 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 68 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 80 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 65x6 mm | 65 | 6 | 77 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 66x6 mm | 66 | 6 | 78 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 69x6 mm | 69 | 6 | 81 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 70x6 mm | 70 | 6 | 82 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 72x6 mm | 72 | 6 | 84 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 68/6/80 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 68 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 68 + 2 × 6 = 80 mm.
Khi OD gần 80 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 68 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 68x6 mm; cột ID phải là 68 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 80 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 80 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 68 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 68x6 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 68 mm hoặc thay đổi CS 6 mm, hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và đối chiếu từng kích thước riêng.