-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 69.22x5.33 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 69.22 + 2 × 5.33 = 79.88 mm. Chiều ngược: 79.88 − 2 × 5.33 = 69.22 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 69 mm trong khi giữ CS 5.33 mm sẽ tạo OD 79.66 mm, khác OD đúng 79.88 mm một lượng 0.22 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 69.22 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 79.88 mm | 69.22 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 69.22 mm | 79.88 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 59.69x5.33 mm | 59.69 | 5.33 | 70.35 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm. |
| 62.87x5.33 mm | 62.87 | 5.33 | 73.53 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 66.04x5.33 mm | 66.04 | 5.33 | 76.7 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 72.39x5.33 mm | 72.39 | 5.33 | 83.05 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 74.63x5.33 mm | 74.63 | 5.33 | 85.28999999999999 | ID cao hơn 5.41 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.40999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 72.39x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 69.22 mm và OD 79.88 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 69.22 mm, CS 5.33 mm, OD 79.88 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 72.39x5.33 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
79.88 − 2 × 5.33 = 69.22 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.33 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 69.22 mm, CS 5.33 mm và OD kiểm tra 79.88 mm.
Để so sánh size 69.22x5.33 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.