Oring gioăng cao su tròn NBR size 69.2x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A650K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 69.20*5.70mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 69.2x5.7 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 69.2 mm không phải OD và 5.7 mm không phải bán kính của vòng. 69.2 mm là ID, 5.7 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 80.60000000000001 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 69.2x5.7 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 69.2x5.7 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 80.60000000000001 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5.7 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 69.2 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 69 mm sẽ làm OD đổi thành 80.4 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong69.2 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài80.60000000000001 mm69.2 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID69.2 mm80.60000000000001 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 69.2 mm và CS 5.7 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 12.14 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 69.2x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 80.60000000000001 mm.
  3. Đo CS 5.7 mm, sau đó tính ID bằng 80.60000000000001 − 2 × 5.7.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 69.2 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
64.6x5.7 mm64.65.776ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.60000000000001 mm.
66.6x5.7 mm66.65.778ID thấp hơn 2.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.60000000000001 mm.
69x5.7 mm695.780.4ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.20000000000001 mm.
69.3x5.7 mm69.35.780.7ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.09999999999999 mm.
69.6x5.7 mm69.65.781ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.39999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 69.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 69.2x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 69.2 mm, CS 5.7 mm, OD 80.60000000000001 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 69.3x5.7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.7 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 69.2x5.7 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 69.2x5.7 mm thế nào?

Tính 80.60000000000001 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 69.2 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 69.2x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 69.2x5.7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 69.2x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 69.2x5.7 mm với size gần?

So đồng thời ID 69.2 mm, CS 5.7 mm, OD 80.60000000000001 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 69.2x5.7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 69.2 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 80.60000000000001 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 69.2 mm, CS 5.7 mm và OD 80.60000000000001 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347