-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 69.3x5.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 69.3 mm, CS 5.7 mm và OD 80.7 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 11.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 66.6x5.7 mm | 66.6 | 5.7 | 78 | ID thấp hơn 2.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.7 mm. |
| 69x5.7 mm | 69 | 5.7 | 80.4 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 69.2x5.7 mm | 69.2 | 5.7 | 80.60000000000001 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.09999999999999 mm. |
| 69.6x5.7 mm | 69.6 | 5.7 | 81 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 74x5.7 mm | 74 | 5.7 | 85.4 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 69.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 12.16. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 69.3 mm đi cùng CS 5.7 mm và tạo OD 80.7 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 69.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 80.7 mm | 69.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 69.3 mm | 80.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 69.3 mm nhưng OD lệch khỏi 80.7 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 69.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Bộ số 69.3/5.7/80.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 69.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 80.7 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 80.7 mm là kết quả tính toán.
69.3 + 2 × 5.7 = 80.7 mm.
80.7 − 2 × 5.7 = 69.3 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 69.3x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.