Oring gioăng cao su tròn NBR size 69.4x3.1 mm

Mã sản phẩm: 11BG42K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 69.40*3.10mm (G-070)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 69.4x3.1 mm

Oring NBR 69.4x3.1 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 69.4 + 2 × 3.1 = 75.60000000000001 mm. Chiều ngược: 75.60000000000001 − 2 × 3.1 = 69.4 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 69.4 mm và CS 3.1 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 4.47% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 69.4 mm nhưng CS khác 3.1 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 75.60000000000001 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
54.4x3.1 mm54.43.160.6ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15.00000000000001 mm.
59.4x3.1 mm59.43.165.6ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.00000000000001 mm.
64.4x3.1 mm64.43.170.60000000000001ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
74.4x3.1 mm74.43.180.60000000000001ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
79.4x3.1 mm79.43.185.60000000000001ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 64.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 69.4x3.1 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.1 mm hay không.
  3. Đo ID 69.4 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 75.60000000000001 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong69.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài75.60000000000001 mm69.4 + 2 × 3.1
Kiểm tra ngược ID69.4 mm75.60000000000001 − 2 × 3.1
Chênh OD − ID6.2 mm2 × CS

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 69.4 mm nhưng OD lệch khỏi 75.60000000000001 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.1 mm, đó không còn là size 69.4x3.1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 69.4x3.1 mm

  • Ghi “đường kính 69.4 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 69.4 mm và OD 75.60000000000001 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 69.4x3.1 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 69.4x3.1 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 69.4x3.1 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 69.4x3.1 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.55 mm.

Vì sao OD của Oring 69.4x3.1 mm lớn hơn ID 6.2 mm?

Vì có một CS 3.1 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 69.4x3.1 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347