-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 69.4x3.1 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 69.4 + 2 × 3.1 = 75.60000000000001 mm. Chiều ngược: 75.60000000000001 − 2 × 3.1 = 69.4 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Ở size này, CS chiếm khoảng 4.47% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 69.4 mm nhưng CS khác 3.1 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 75.60000000000001 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 54.4x3.1 mm | 54.4 | 3.1 | 60.6 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15.00000000000001 mm. |
| 59.4x3.1 mm | 59.4 | 3.1 | 65.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.00000000000001 mm. |
| 64.4x3.1 mm | 64.4 | 3.1 | 70.60000000000001 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 74.4x3.1 mm | 74.4 | 3.1 | 80.60000000000001 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 79.4x3.1 mm | 79.4 | 3.1 | 85.60000000000001 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 64.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 69.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 75.60000000000001 mm | 69.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 69.4 mm | 75.60000000000001 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 69.4 mm nhưng OD lệch khỏi 75.60000000000001 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.1 mm, đó không còn là size 69.4x3.1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
ID 69.4 mm và OD 75.60000000000001 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.55 mm.
Vì có một CS 3.1 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 69.4x3.1 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.