-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 69.57x1.78 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.56%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 69.57 mm, CS là 1.78 mm và OD là 73.13 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 69.57 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 73.13 mm | 69.57 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 69.57 mm | 73.13 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 69.57 mm, CS 1.78 mm, OD 73.13 mm và chênh lệch OD − ID 3.56 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 60.04x1.78 mm | 60.04 | 1.78 | 63.6 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm. |
| 63.22x1.78 mm | 63.22 | 1.78 | 66.78 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 66.4x1.78 mm | 66.4 | 1.78 | 69.96000000000001 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.16999999999999 mm. |
| 72.75x1.78 mm | 72.75 | 1.78 | 76.31 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
| 75.92x1.78 mm | 75.92 | 1.78 | 79.48 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 66.4x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 69.57x1.78 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 69.57 mm, CS 1.78 mm hoặc OD 73.13 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 73.13 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 69.57 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 73.13 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.
Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.
Nếu số đo không khớp đủ ID 69.57 mm, CS 1.78 mm và OD 73.13 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.