-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 69.6 mm × 2.4 mm, không phải 74.39999999999999 mm × 2.4 mm. OD 74.39999999999999 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 69.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 74.39999999999999 mm | 69.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 69.6 mm | 74.39999999999999 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 4.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 74.39999999999999 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
Nếu vòng đo được ID 69.6 mm nhưng OD lệch khỏi 74.39999999999999 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 69.6x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 57.6x2.4 mm | 57.6 | 2.4 | 62.4 | ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 11.99999999999999 mm. |
| 59.6x2.4 mm | 59.6 | 2.4 | 64.4 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.99999999999999 mm. |
| 61.6x2.4 mm | 61.6 | 2.4 | 66.4 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.99999999999999 mm. |
| 64.6x2.4 mm | 64.6 | 2.4 | 69.39999999999999 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 67.6x2.4 mm | 67.6 | 2.4 | 72.39999999999999 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 67.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Ghi NBR, ID 69.6 mm, CS 2.4 mm và OD kiểm tra 74.39999999999999 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 74.39999999999999 mm là kết quả tính toán.
69.6 + 2 × 2.4 = 74.39999999999999 mm.
74.39999999999999 − 2 × 2.4 = 69.6 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 69.6 mm, CS 2.4 mm và OD 74.39999999999999 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.