Oring gioăng cao su tròn NBR size 69.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A170K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 69.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 69.6x2.4 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Cách đọc đúng của size hiện tại là 69.6 mm × 2.4 mm, không phải 74.39999999999999 mm × 2.4 mm. OD 74.39999999999999 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong69.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài74.39999999999999 mm69.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID69.6 mm74.39999999999999 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 69.6x2.4 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 74.39999999999999 mm là ID: sai khác với ID thật là 4.8 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 69.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 70 mm sẽ làm OD đổi thành 74.8 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 69.6 mm và CS 2.4 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 4.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 74.39999999999999 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 69.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 2.4 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 74.39999999999999 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 69.6 mm nhưng OD lệch khỏi 74.39999999999999 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 69.6x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
57.6x2.4 mm57.62.462.4ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 11.99999999999999 mm.
59.6x2.4 mm59.62.464.4ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.99999999999999 mm.
61.6x2.4 mm61.62.466.4ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.99999999999999 mm.
64.6x2.4 mm64.62.469.39999999999999ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
67.6x2.4 mm67.62.472.39999999999999ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 67.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 69.6x2.4 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 69.6x2.4 mm

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 69.6x2.4 mm?

Ghi NBR, ID 69.6 mm, CS 2.4 mm và OD kiểm tra 74.39999999999999 mm.

Oring 69.6x2.4 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 74.39999999999999 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 69.6x2.4 mm là gì?

69.6 + 2 × 2.4 = 74.39999999999999 mm.

Phép tính ngược của Oring 69.6x2.4 mm là gì?

74.39999999999999 − 2 × 2.4 = 69.6 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.4 mm.

Đo ID của Oring 69.6x2.4 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 69.6 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 69.6 mm, CS 2.4 mm và OD 74.39999999999999 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347