-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 69.6 mm × 5.7 mm, không phải 81 mm × 5.7 mm. OD 81 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Tên size chỉ ghi 69.6x5.7 mm, nhưng OD 81 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 69.6 mm mà OD không gần 81 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 69.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 81 mm | 69.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 69.6 mm | 81 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 69x5.7 mm | 69 | 5.7 | 80.4 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 69.2x5.7 mm | 69.2 | 5.7 | 80.60000000000001 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.39999999999999 mm. |
| 69.3x5.7 mm | 69.3 | 5.7 | 80.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 74x5.7 mm | 74 | 5.7 | 85.4 | ID cao hơn 4.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.4 mm. |
| 74.2x5.7 mm | 74.2 | 5.7 | 85.60000000000001 | ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.60000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 69.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
69.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
ID 69.6 mm và OD 81 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.
Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Nếu số đo không khớp đủ ID 69.6 mm, CS 5.7 mm và OD 81 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.