-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 69x1.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 72 mm để xác minh lại ID 69 mm và CS 1.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 69 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 72 mm | 69 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 69 mm | 72 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.17% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 69 mm nhưng CS khác 1.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 72 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 66x1.5 mm | 66 | 1.5 | 69 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 67x1.5 mm | 67 | 1.5 | 70 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 68x1.5 mm | 68 | 1.5 | 71 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 70x1.5 mm | 70 | 1.5 | 73 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 71x1.5 mm | 71 | 1.5 | 74 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 68x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 68x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 69 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 72 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 72 mm là kết quả tính toán.
69 + 2 × 1.5 = 72 mm.
72 − 2 × 1.5 = 69 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 69 mm, CS 1.5 mm và OD 72 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.