-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 69x3.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 69 mm, CS bằng 3.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 76 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 66x3.5 mm | 66 | 3.5 | 73 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 67x3.5 mm | 67 | 3.5 | 74 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 68x3.5 mm | 68 | 3.5 | 75 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 70x3.5 mm | 70 | 3.5 | 77 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 71x3.5 mm | 71 | 3.5 | 78 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 68x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 5.07% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 69 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 76 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 69 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 76 mm | 69 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 69 mm | 76 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 76 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 69 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 76 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 69x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 76 mm là kết quả tính toán.
69 + 2 × 3.5 = 76 mm.
76 − 2 × 3.5 = 69 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Để so sánh size 69x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.