-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 69x3.55 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 69 mm, CS bằng 3.55 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 76.1 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 69 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 76.1 mm | 69 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 69 mm | 76.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
ID 69 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 63x3.55 mm | 63 | 3.55 | 70.1 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 65x3.55 mm | 65 | 3.55 | 72.1 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 67x3.55 mm | 67 | 3.55 | 74.1 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 71x3.55 mm | 71 | 3.55 | 78.1 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 73x3.55 mm | 73 | 3.55 | 80.1 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 67x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 67x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 69 mm và OD 76.1 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.775 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 69 mm, CS 3.55 mm và OD 76.1 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.