-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 69x4.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 69 mm là đường kính trong và 4.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 78 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 69 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 78 mm | 69 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 69 mm | 78 − 2 × 4.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 69 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 69 mm đi cùng CS 4.5 mm và tạo ra OD 78 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 65x4.5 mm | 65 | 4.5 | 74 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 66x4.5 mm | 66 | 4.5 | 75 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 68x4.5 mm | 68 | 4.5 | 77 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 70x4.5 mm | 70 | 4.5 | 79 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 71x4.5 mm | 71 | 4.5 | 80 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 69x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 69 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 69 + 2 × 4.5 = 78 mm.
Khi OD gần 78 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 69 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 69x4.5 mm; cột ID phải là 69 mm; cột CS phải là 4.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 78 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 9 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 78 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 69 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 69x4.5 mm được nhận diện bằng ID 69 mm, CS 4.5 mm và OD 78 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4.5 mm hoặc ID gần 69 mm, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tra cứu thêm trước khi chọn.