-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 69x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 69 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 77 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 69 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 77 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 69 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 77 mm | 69 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 69 mm | 77 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 67x4 mm | 67 | 4 | 75 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 68x4 mm | 68 | 4 | 76 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 70x4 mm | 70 | 4 | 78 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 71x4 mm | 71 | 4 | 79 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 72x4 mm | 72 | 4 | 80 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 69x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 69 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 69 + 2 × 4 = 77 mm.
Khi OD gần 77 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 69 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 69/4/77 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 69 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 77 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 77 mm của size hiện tại được tính từ ID 69 mm và CS 4 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.