Oring gioăng cao su tròn NBR size 69x6 mm

Mã sản phẩm: 11B98FK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 69.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 69x6 mm: kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng

Kích thước 69x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 69 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 81 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.

Thông số ID, CS, OD của sản phẩm

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID69 mmSố trước dấu x
CS6 mmSố sau dấu x
OD81 mm69 + 2 × 6
ID tính ngược69 mm81 − 2 × 6

Vì sao size 69x6 mm không thể chỉ nhận bằng mắt

ID 69 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 81 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.

Đặt cạnh 5 size có thông số gần nhất

Size gầnIDCSODKhác biệt
65x6 mm65677ID thấp hơn 4 mm; cùng CS.
66x6 mm66678ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
68x6 mm68680ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
70x6 mm70682ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
72x6 mm72684ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Sai số nhận diện dễ xảy ra ở size này

  • Chỉ đo OD: 81 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 6 mm.
  • Chỉ đo ID: 69 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: dù ID 69 mm và CS 6 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 81 mm.

Đo ID, CS và OD theo hai chiều kiểm tra

  1. Lau sạch vòng, đặt trên mặt phẳng và loại bỏ trạng thái xoắn.
  2. Đo CS trước ở nhiều điểm; không bóp cao su bằng lực kẹp lớn.
  3. Đo ID bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD bằng mỏ đo ngoài rồi xác minh 69 + 2 × 6 = 81 mm.

Dữ liệu vận hành và rãnh cần bổ sung

Kích thước 69x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Lưu ý thao tác trước và sau khi lắp

  1. Kiểm tra lại nhãn 69x6 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 6 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

FAQ riêng cho Oring gioăng cao su tròn NBR size 69x6 mm

Cách đọc Oring NBR size 69x6 mm là gì?

Đó là ID 69 mm × CS 6 mm; OD tính được là 81 mm.

OD của Oring 69x6 mm có phải là ID không?

Không. 81 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 69 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 69x6 mm thế nào?

Tính 81 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 69 mm.

Đo CS của Oring 69x6 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 69x6 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 69x6 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Phiếu đối chiếu kích thước 69x6 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 69 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 81 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 69 + 2 × 6 = 81 mm và 81 − 2 × 6 = 69 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 69x6 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 69 mm hoặc thay đổi CS 6 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347