-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 6x1.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 6 mm, CS bằng 1.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 9 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Độ chênh giữa OD và ID là 3 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 9 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 9 mm | 6 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 6 mm | 9 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4.5x1.5 mm | 4.5 | 1.5 | 7.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 5x1.5 mm | 5 | 1.5 | 8 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 5.5x1.5 mm | 5.5 | 1.5 | 8.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 6.6x1.5 mm | 6.6 | 1.5 | 9.6 | ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.6 mm. |
| 7x1.5 mm | 7 | 1.5 | 10 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
5.5x1.5 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không. 9 mm là OD, còn ID đúng là 6 mm.
Tính 9 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 6 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 6 mm, CS 1.5 mm, OD 9 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 6 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 9 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 6 mm, CS 1.5 mm và OD 9 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.