Oring gioăng cao su tròn NBR size 6x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B183K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 6.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 6x1.5 mm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 6x1.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 6 mm, CS bằng 1.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 9 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Ý nghĩa riêng của ID 6 mm và CS 1.5 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 3 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 9 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài9 mm6 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID6 mm9 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
4.5x1.5 mm4.51.57.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
5x1.5 mm51.58ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
5.5x1.5 mm5.51.58.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
6.6x1.5 mm6.61.59.6ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.6 mm.
7x1.5 mm71.510ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 6x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 6 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1.5 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 9 mm.
  5. Tính ngược 9 − 2 × 1.5 = 6 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

5.5x1.5 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 6x1.5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 6x1.5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 9 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1.5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 6 mm có 0 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 6 mm sẽ làm OD đổi thành 9 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 6x1.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 6x1.5 mm

Có thể dùng 9 mm làm ID của Oring 6x1.5 mm không?

Không. 9 mm là OD, còn ID đúng là 6 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 6x1.5 mm thế nào?

Tính 9 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 6 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 6x1.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 6x1.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 6x1.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 6x1.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 6 mm, CS 1.5 mm, OD 9 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 6x1.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 6 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 9 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 6 mm, CS 1.5 mm và OD 9 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347