-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 6x2.2 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 6 + 2 × 2.2 = 10.4 mm. Chiều ngược: 10.4 − 2 × 2.2 = 6 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 10.4 mm | 6 + 2 × 2.2 |
| Kiểm tra ngược ID | 6 mm | 10.4 − 2 × 2.2 |
| Chênh OD − ID | 4.4 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 36.67% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 6 mm nhưng CS khác 2.2 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 10.4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 6x1.8 mm | 6 | 1.8 | 9.6 | cùng ID; CS thấp hơn 0.4 mm; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 6x2 mm | 6 | 2 | 10 | cùng ID; CS thấp hơn 0.2 mm; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 5.6x2.4 mm | 5.6 | 2.4 | 10.399999999999999 | ID thấp hơn 0.4 mm; CS cao hơn 0.2 mm; OD thấp hơn 0.000000000000001 mm. |
| 6.3x2.4 mm | 6.3 | 2.4 | 11.1 | ID cao hơn 0.3 mm; CS cao hơn 0.2 mm; OD cao hơn 0.7 mm. |
| 6x2.5 mm | 6 | 2.5 | 11 | cùng ID; CS cao hơn 0.3 mm; OD cao hơn 0.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0 mm và chênh lệch CS là 0.2 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 6 mm và OD 10.4 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 6x2 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD danh nghĩa bằng 6 + 2 × 2.2 = 10.4 mm.
Không. 10.4 mm là OD, còn ID đúng là 6 mm.
Tính 10.4 − 2 × 2.2; kết quả phải trở về 6 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Để so sánh size 6x2.2 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.