Oring gioăng cao su tròn NBR size 6x2.2 mm

Mã sản phẩm: 11A103K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 6.00*2.20mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 6x2.2 mm: cách tách ID 6 mm và CS 2.2 mm

Oring NBR 6x2.2 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 6 + 2 × 2.2 = 10.4 mm. Chiều ngược: 10.4 − 2 × 2.2 = 6 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.2 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài10.4 mm6 + 2 × 2.2
Kiểm tra ngược ID6 mm10.4 − 2 × 2.2
Chênh OD − ID4.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 6 mm và CS 2.2 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 36.67% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 6 mm nhưng CS khác 2.2 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 10.4 mm.

Quy trình đo lại Oring 6x2.2 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 2.2 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 10.4 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 6x2.2 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 10.4 mm là ID: sai khác với ID thật là 4.4 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 6 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.2 mm có 1; làm tròn ID thành 6 mm sẽ làm OD đổi thành 10.4 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
6x1.8 mm61.89.6cùng ID; CS thấp hơn 0.4 mm; OD thấp hơn 0.8 mm.
6x2 mm6210cùng ID; CS thấp hơn 0.2 mm; OD thấp hơn 0.4 mm.
5.6x2.4 mm5.62.410.399999999999999ID thấp hơn 0.4 mm; CS cao hơn 0.2 mm; OD thấp hơn 0.000000000000001 mm.
6.3x2.4 mm6.32.411.1ID cao hơn 0.3 mm; CS cao hơn 0.2 mm; OD cao hơn 0.7 mm.
6x2.5 mm62.511cùng ID; CS cao hơn 0.3 mm; OD cao hơn 0.6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0 mm và chênh lệch CS là 0.2 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 6 mm và OD 10.4 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 6x2 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.2 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 6x2.2 mm

OD của Oring 6x2.2 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 6 + 2 × 2.2 = 10.4 mm.

Có thể dùng 10.4 mm làm ID của Oring 6x2.2 mm không?

Không. 10.4 mm là OD, còn ID đúng là 6 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 6x2.2 mm thế nào?

Tính 10.4 − 2 × 2.2; kết quả phải trở về 6 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 6x2.2 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 6x2.2 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 6x2.2 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 6x2.2 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347