-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 6 mm không phải OD và 4 mm không phải bán kính của vòng. 6 mm là ID, 4 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 14 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14 mm | 6 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 6 mm | 14 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 66.67% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 6 mm nhưng CS khác 4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 14 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4x4 mm | 4 | 4 | 12 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 5x4 mm | 5 | 4 | 13 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 7x4 mm | 7 | 4 | 15 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 8x4 mm | 8 | 4 | 16 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 9x4 mm | 9 | 4 | 17 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 6 mm và OD 14 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 6 mm, CS 4 mm, OD 14 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 5x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không cần làm tròn vì ID 6 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 6/4/14 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.
OD sẽ khác 14 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Để so sánh size 6x4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.