-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 6 và 6, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 6 + 2 × 6 cho OD 18 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 18 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 1.00 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 18 mm | 6 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 6 mm | 18 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9x6 mm | 9 | 6 | 21 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 10x6 mm | 10 | 6 | 22 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
| 11x6 mm | 11 | 6 | 23 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 12x6 mm | 12 | 6 | 24 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
| 13x6 mm | 13 | 6 | 25 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 6 mm và OD 18 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 9x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 6/6/18 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 12 mm.
OD sẽ khác 18 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 6 mm.
Size hiện tại có ID 6 mm và CS 6 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.