-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 7.1 mm, CS 1.6 mm và OD 10.3 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 7.1” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.6 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 7 mm trong khi giữ CS 1.6 mm sẽ tạo OD 10.2 mm, khác OD đúng 10.3 mm một lượng 0.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 5x1.6 mm | 5 | 1.6 | 8.2 | ID thấp hơn 2.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.1 mm. |
| 5.1x1.6 mm | 5.1 | 1.6 | 8.3 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 6.1x1.6 mm | 6.1 | 1.6 | 9.3 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 8.1x1.6 mm | 8.1 | 1.6 | 11.3 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 9.1x1.6 mm | 9.1 | 1.6 | 12.3 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 7.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 10.3 mm | 7.1 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 7.1 mm | 10.3 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
6.1x1.6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
ID 7.1 mm và OD 10.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.8 mm.
Vì có một CS 1.6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 7.1x1.6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.