-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 7.2x1.9 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 7.2 mm, CS bằng 1.9 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 11 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Độ chênh giữa OD và ID là 3.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 11 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 5.8x1.9 mm | 5.8 | 1.9 | 9.6 | ID thấp hơn 1.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.4 mm. |
| 6.4x1.9 mm | 6.4 | 1.9 | 10.2 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 6.8x1.9 mm | 6.8 | 1.9 | 10.6 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 7.8x1.9 mm | 7.8 | 1.9 | 11.6 | ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.6 mm. |
| 8x1.9 mm | 8 | 1.9 | 11.8 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6.8x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 7.2 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.9 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 11 mm | 7.2 + 2 × 1.9 |
| Kiểm tra ngược ID | 7.2 mm | 11 − 2 × 1.9 |
| Chênh OD − ID | 3.8 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 7.2 mm, CS 1.9 mm, OD 11 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 6.8x1.9 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 7.2 mm, CS 1.9 mm, OD 11 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 7.2 mm đứng trước, CS 1.9 mm đứng sau; OD tính được là 11 mm.
OD danh nghĩa bằng 7.2 + 2 × 1.9 = 11 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 7.2x1.9 mm.