Oring gioăng cao su tròn NBR size 7.2x1.9 mm

Mã sản phẩm: 11A098K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 7.20*1.90mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 7.2x1.9 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 7.2x1.9 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 7.2 mm, CS bằng 1.9 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 11 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Ý nghĩa riêng của ID 7.2 mm và CS 1.9 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 3.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 11 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
5.8x1.9 mm5.81.99.6ID thấp hơn 1.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.4 mm.
6.4x1.9 mm6.41.910.2ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm.
6.8x1.9 mm6.81.910.6ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm.
7.8x1.9 mm7.81.911.6ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.6 mm.
8x1.9 mm81.911.8ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6.8x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 7.2x1.9 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 1.9 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 11 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong7.2 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.9 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài11 mm7.2 + 2 × 1.9
Kiểm tra ngược ID7.2 mm11 − 2 × 1.9
Chênh OD − ID3.8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 7.2x1.9 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 7.2x1.9 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 11 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1.9 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 7.2 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.9 mm có 1; làm tròn ID thành 7 mm sẽ làm OD đổi thành 10.8 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.9 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 7.2 mm, CS 1.9 mm, OD 11 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 6.8x1.9 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 7.2x1.9 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 7.2x1.9 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 7.2x1.9 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 7.2x1.9 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 7.2x1.9 mm với size gần?

So đồng thời ID 7.2 mm, CS 1.9 mm, OD 11 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 7.2x1.9 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 7.2 mm đứng trước, CS 1.9 mm đứng sau; OD tính được là 11 mm.

OD của Oring 7.2x1.9 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 7.2 + 2 × 1.9 = 11 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 7.2x1.9 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347