-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 7.52x3.53 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 7.52 mm, CS 3.53 mm và OD 14.579999999999998 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.53 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.06 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 7.52 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14.579999999999998 mm | 7.52 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 7.52 mm | 14.579999999999998 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 7.52 và 3.53 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4.34x3.53 mm | 4.34 | 3.53 | 11.399999999999999 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.179999999999999 mm. |
| 5.94x3.53 mm | 5.94 | 3.53 | 13 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.579999999999998 mm. |
| 9.12x3.53 mm | 9.12 | 3.53 | 16.18 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.600000000000002 mm. |
| 10.69x3.53 mm | 10.69 | 3.53 | 17.75 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.170000000000002 mm. |
| 12.29x3.53 mm | 12.29 | 3.53 | 19.349999999999998 | ID cao hơn 4.77 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.77 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5.94x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 5.94x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 7.52 mm và OD 14.579999999999998 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. 14.579999999999998 mm là OD, còn ID đúng là 7.52 mm.
Tính 14.579999999999998 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 7.52 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 7.52 mm, CS 3.53 mm, OD 14.579999999999998 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Nếu số đo không khớp đủ ID 7.52 mm, CS 3.53 mm và OD 14.579999999999998 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.