-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 7.59x2.62 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 7.59 mm, CS 2.62 mm và OD 12.83 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.62 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5.24 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 7.59 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 12.83 mm | 7.59 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 7.59 mm | 12.83 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 5.24 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 12.83 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5.24 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4.42x2.62 mm | 4.42 | 2.62 | 9.66 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 5.23x2.62 mm | 5.23 | 2.62 | 10.47 | ID thấp hơn 2.36 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.36 mm. |
| 6.02x2.62 mm | 6.02 | 2.62 | 11.26 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm. |
| 9.13x2.62 mm | 9.13 | 2.62 | 14.370000000000001 | ID cao hơn 1.54 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.540000000000001 mm. |
| 9.19x2.62 mm | 9.19 | 2.62 | 14.43 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.13x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.54 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 7.59/2.62/12.83 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 12.83 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 7.59 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 12.83 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.31 mm.
Vì có một CS 2.62 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 7.59 mm, CS 2.62 mm và OD 12.83 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.