Oring gioăng cao su tròn NBR size 7.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B189K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 7.50*1.50mm (S-008)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 7.5x1.5 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Tên sản phẩm chứa hai số 7.5 và 1.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 7.5 + 2 × 1.5 cho OD 10.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 10.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
6x1.5 mm61.59ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
6.6x1.5 mm6.61.59.6ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.9 mm.
7x1.5 mm71.510ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
8x1.5 mm81.511ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
8.5x1.5 mm8.51.511.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 7.5 mm và CS 1.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 7.5 mm, CS 1.5 mm, OD 10.5 mm và chênh lệch OD − ID 3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong7.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài10.5 mm7.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID7.5 mm10.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 7.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 7.5 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1.5 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 10.5 mm.
  5. Tính ngược 10.5 − 2 × 1.5 = 7.5 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Ba bước quyết định có giữ tên 7.5x1.5 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 7.5 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 1.5 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 10.5 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 7.5x1.5 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 3 mm, không phải 1.5 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 0.75 mm, còn CS đầy đủ là 1.5 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 7.5 mm và CS 1.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 7.5x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 7.5x1.5 mm

Có thể làm tròn 7.5x1.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 8 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 11 mm thay vì 10.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 7.5/1.5/10.5 mm.

Số 7.5 trong Oring 7.5x1.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1.5 trong Oring 7.5x1.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.75 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 7.5x1.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 10.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 10.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 7.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 7.5 mm, CS 1.5 mm và OD 10.5 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347