-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 7.5 và 1.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 7.5 + 2 × 1.5 cho OD 10.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 10.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 6x1.5 mm | 6 | 1.5 | 9 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 6.6x1.5 mm | 6.6 | 1.5 | 9.6 | ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.9 mm. |
| 7x1.5 mm | 7 | 1.5 | 10 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 8x1.5 mm | 8 | 1.5 | 11 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 8.5x1.5 mm | 8.5 | 1.5 | 11.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 7.5 mm, CS 1.5 mm, OD 10.5 mm và chênh lệch OD − ID 3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 7.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 10.5 mm | 7.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 7.5 mm | 10.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 7.5x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không nên. Làm tròn ID thành 8 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 11 mm thay vì 10.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 7.5/1.5/10.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3 mm.
OD sẽ khác 10.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 7.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 7.5 mm, CS 1.5 mm và OD 10.5 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.