-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 7.5x1.8 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 7.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 1.8 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 11.1 mm. Bộ ba 7.5 – 1.8 – 11.1 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Ở size này, CS chiếm khoảng 24.00% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 7.5 mm nhưng CS khác 1.8 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 11.1 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 7.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 11.1 mm | 7.5 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 7.5 mm | 11.1 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 6.7x1.8 mm | 6.7 | 1.8 | 10.3 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 6.9x1.8 mm | 6.9 | 1.8 | 10.5 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 7.1x1.8 mm | 7.1 | 1.8 | 10.7 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 8x1.8 mm | 8 | 1.8 | 11.6 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 8.5x1.8 mm | 8.5 | 1.8 | 12.1 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7.1x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 7.5/1.8/11.1 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 7.1x1.8 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 7.5x1.8 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.