-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 7.5x2.4 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 7.5 + 2 × 2.4 = 12.3 mm. Chiều ngược: 12.3 − 2 × 2.4 = 7.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 7.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 12.3 mm | 7.5 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 7.5 mm | 12.3 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 7.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 12.3 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 6.3x2.4 mm | 6.3 | 2.4 | 11.1 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm. |
| 6.6x2.4 mm | 6.6 | 2.4 | 11.399999999999999 | ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.900000000000001 mm. |
| 7.3x2.4 mm | 7.3 | 2.4 | 12.1 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 7.6x2.4 mm | 7.6 | 2.4 | 12.399999999999999 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.099999999999999 mm. |
| 8.3x2.4 mm | 8.3 | 2.4 | 13.100000000000001 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.800000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Tính 12.3 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 7.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 7.5 mm, CS 2.4 mm, OD 12.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 7.5 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 12.3 mm.
OD danh nghĩa bằng 7.5 + 2 × 2.4 = 12.3 mm.
Size hiện tại có ID 7.5 mm và CS 2.4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.