-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 7.5 mm không phải OD và 2.5 mm không phải bán kính của vòng. 7.5 mm là ID, 2.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 12.5 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 7.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 12.5 mm | 7.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 7.5 mm | 12.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 7.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 12.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 6x2.5 mm | 6 | 2.5 | 11 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 6.5x2.5 mm | 6.5 | 2.5 | 11.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 7x2.5 mm | 7 | 2.5 | 12 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 8x2.5 mm | 8 | 2.5 | 13 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 8.5x2.5 mm | 8.5 | 2.5 | 13.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 7.5x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 7x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 7.5 mm, CS 2.5 mm, OD 12.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 7.5 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 12.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 7.5 + 2 × 2.5 = 12.5 mm.
Không. 12.5 mm là OD, còn ID đúng là 7.5 mm.
Tính 12.5 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 7.5 mm.
Để so sánh size 7.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.