Oring gioăng cao su tròn NBR size 7.5x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B809K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 7.50*2.50mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 7.5x2.5 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 7.5 mm không phải OD và 2.5 mm không phải bán kính của vòng. 7.5 mm là ID, 2.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 12.5 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong7.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài12.5 mm7.5 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID7.5 mm12.5 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 7.5 mm và CS 2.5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 7.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 12.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 7.5x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 7.5 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 12.5 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 7.5x2.5 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 12.5 − 2 × 2.5 phải trả về 7.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
6x2.5 mm62.511ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
6.5x2.5 mm6.52.511.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
7x2.5 mm72.512ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
8x2.5 mm82.513ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
8.5x2.5 mm8.52.513.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 7.5x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 7x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 7.5x2.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 7.5x2.5 mm

Đúng kích thước 7.5x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 7.5x2.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 7.5 mm, CS 2.5 mm, OD 12.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 7.5x2.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 7.5 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 12.5 mm.

OD của Oring 7.5x2.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 7.5 + 2 × 2.5 = 12.5 mm.

Có thể dùng 12.5 mm làm ID của Oring 7.5x2.5 mm không?

Không. 12.5 mm là OD, còn ID đúng là 7.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 7.5x2.5 mm thế nào?

Tính 12.5 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 7.5 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 7.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347