-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 7.5 mm không phải OD và 3 mm không phải bán kính của vòng. 7.5 mm là ID, 3 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 13.5 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 7.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 13.5 mm | 7.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 7.5 mm | 13.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 2.50 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 6x3 mm | 6 | 3 | 12 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 6.5x3 mm | 6.5 | 3 | 12.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 7x3 mm | 7 | 3 | 13 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 8x3 mm | 8 | 3 | 14 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 8.5x3 mm | 8.5 | 3 | 14.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 7x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD sẽ khác 13.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 7.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 8 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 14 mm thay vì 13.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 7.5/3/13.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Nếu số đo không khớp đủ ID 7.5 mm, CS 3 mm và OD 13.5 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.