-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 7.65 mm không phải OD và 1.78 mm không phải bán kính của vòng. 7.65 mm là ID, 1.78 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 11.21 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 8 mm trong khi giữ CS 1.78 mm sẽ tạo OD 11.56 mm, khác OD đúng 11.21 mm một lượng 0.35 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 6.07x1.78 mm | 6.07 | 1.78 | 9.63 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.58 mm. |
| 6.35x1.78 mm | 6.35 | 1.78 | 9.91 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.3 mm. |
| 6.75x1.78 mm | 6.75 | 1.78 | 10.31 | ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.9 mm. |
| 7.94x1.78 mm | 7.94 | 1.78 | 11.5 | ID cao hơn 0.29 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.29 mm. |
| 8.73x1.78 mm | 8.73 | 1.78 | 12.290000000000001 | ID cao hơn 1.08 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.080000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7.94x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.29 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 7.65 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 11.21 mm | 7.65 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 7.65 mm | 11.21 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Bộ số 7.65/1.78/11.21 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 7.65 mm, CS 1.78 mm, OD 11.21 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 7.94x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.
Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Để so sánh size 7.65x1.78 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.