Oring gioăng cao su tròn NBR size 7.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A116K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 7.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 7.6x2.4 mm tại TDKMART.COM

Điểm riêng của Oring 7.6x2.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 7.6 mm, CS 2.4 mm và OD 12.399999999999999 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 4.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Quy trình đo lại Oring 7.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 2.4 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 12.399999999999999 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Ý nghĩa riêng của ID 7.6 mm và CS 2.4 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 7.6 và 2.4 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong7.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài12.399999999999999 mm7.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID7.6 mm12.399999999999999 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
6.6x2.4 mm6.62.411.399999999999999ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
7.3x2.4 mm7.32.412.1ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.299999999999999 mm.
7.5x2.4 mm7.52.412.3ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.099999999999999 mm.
8.3x2.4 mm8.32.413.100000000000001ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.700000000000002 mm.
8.6x2.4 mm8.62.413.399999999999999ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ba bước quyết định có giữ tên 7.6x2.4 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 7.6 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 2.4 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 12.399999999999999 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 7.6x2.4 mm

  • Nhầm OD thành ID: 12.399999999999999 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 7.6 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 7.6 mm mà CS khác 2.4 mm sẽ tạo OD khác 12.399999999999999 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 7.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 8 mm sẽ làm OD đổi thành 12.8 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 7.6x2.4 mm

OD của Oring 7.6x2.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 7.6 + 2 × 2.4 = 12.399999999999999 mm.

Có thể dùng 12.399999999999999 mm làm ID của Oring 7.6x2.4 mm không?

Không. 12.399999999999999 mm là OD, còn ID đúng là 7.6 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 7.6x2.4 mm thế nào?

Tính 12.399999999999999 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 7.6 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 7.6x2.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 7.6x2.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 7.6x2.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 7.6x2.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 7.6 mm, CS 2.4 mm, OD 12.399999999999999 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 7.6 mm và CS 2.4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347