-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 7.8x1.9 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 7.8 mm, CS 1.9 mm và OD 11.6 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.9 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 6.4x1.9 mm | 6.4 | 1.9 | 10.2 | ID thấp hơn 1.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.4 mm. |
| 6.8x1.9 mm | 6.8 | 1.9 | 10.6 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 7.2x1.9 mm | 7.2 | 1.9 | 11 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 8x1.9 mm | 8 | 1.9 | 11.8 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 8.8x1.9 mm | 8.8 | 1.9 | 12.600000000000001 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.000000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 7.8 và 1.9 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 7.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.9 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 11.6 mm | 7.8 + 2 × 1.9 |
| Kiểm tra ngược ID | 7.8 mm | 11.6 − 2 × 1.9 |
| Chênh OD − ID | 3.8 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 7.8x1.9 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 7.8 mm, CS 1.9 mm hoặc OD 11.6 mm.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.95 mm.
Vì có một CS 1.9 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 7.8x1.9 mm.