-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 70x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 70 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 76 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 70 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 76 mm | 70 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 70 mm | 76 − 2 × 3 |
Ở kích thước 70x3 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 3 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 6 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 68x3 mm | 68 | 3 | 74 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 69x3 mm | 69 | 3 | 75 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 69.5x3 mm | 69.5 | 3 | 75.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 71x3 mm | 71 | 3 | 77 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 72x3 mm | 72 | 3 | 78 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 70 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 76 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 70 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 70 + 2 × 3 = 76 mm.
Khi OD gần 76 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 70 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 70/3/76 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 70 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 76 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 70x3 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.