-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 70x4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 70 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 78 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Bán kính mặt cắt của dây là 2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 70 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 78 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 67x4 mm | 67 | 4 | 75 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 68x4 mm | 68 | 4 | 76 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 69x4 mm | 69 | 4 | 77 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 71x4 mm | 71 | 4 | 79 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 72x4 mm | 72 | 4 | 80 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 69x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 70 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 78 mm | 70 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 70 mm | 78 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 70x4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 78 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 70 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 78 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2 mm.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 70x4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.