-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 71x2.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 71 mm là kích thước lòng vòng, còn 2.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 76 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Nếu chỉ ghi “đường kính 71 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 71 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo ra OD 76 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 71 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 76 mm | 71 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 71 mm | 76 − 2 × 2.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 69x2.5 mm | 69 | 2.5 | 74 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 70x2.5 mm | 70 | 2.5 | 75 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 72x2.5 mm | 72 | 2.5 | 77 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 73x2.5 mm | 73 | 2.5 | 78 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 74x2.5 mm | 74 | 2.5 | 79 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 71 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 76 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 71 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 71 + 2 × 2.5 = 76 mm.
Khi OD gần 76 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 71 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 71/2.5/76 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 71 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 76 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 71x2.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.