-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 71x2 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 71 mm, tiết diện dây 2 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 75 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 71 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.82%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 71 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 75 mm | 71 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 71 mm | 75 − 2 × 2 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 69x2 mm | 69 | 2 | 73 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 70x2 mm | 70 | 2 | 74 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 72x2 mm | 72 | 2 | 76 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 73x2 mm | 73 | 2 | 77 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 74x2 mm | 74 | 2 | 78 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 71x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 71 là đường kính trong; số 2 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 71 + 2 × 2 = 75 mm.
Khi OD gần 75 mm và CS gần 2 mm, ID tính ngược phải gần 71 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 71/2/75 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 71 mm nhận diện lòng vòng, CS 2 mm nhận diện thân dây và OD 75 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 4 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 71 mm, CS là 2 mm và OD là 75 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục gioăng cao su tròn Oring cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.