-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 71x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 71 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 78 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Nếu chỉ ghi “đường kính 71 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 71 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 78 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 71 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 78 mm | 71 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 71 mm | 78 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 69x3.5 mm | 69 | 3.5 | 76 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 70x3.5 mm | 70 | 3.5 | 77 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 72x3.5 mm | 72 | 3.5 | 79 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 73x3.5 mm | 73 | 3.5 | 80 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 74x3.5 mm | 74 | 3.5 | 81 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 71x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 71 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 78 mm.
Không. 78 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 71 mm.
Tính 78 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 71 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 71/3.5/78 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 71 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 78 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 71 × 3.5 mm và OD 78 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.