-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 71x3.55 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 71 mm, CS 3.55 mm và OD 78.1 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.55 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.1 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 65x3.55 mm | 65 | 3.55 | 72.1 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 67x3.55 mm | 67 | 3.55 | 74.1 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 69x3.55 mm | 69 | 3.55 | 76.1 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 73x3.55 mm | 73 | 3.55 | 80.1 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 75x3.55 mm | 75 | 3.55 | 82.1 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 69x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 71 mm trong khi giữ CS 3.55 mm sẽ tạo OD 78.1 mm, khác OD đúng 78.1 mm một lượng 0 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 71 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 78.1 mm | 71 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 71 mm | 78.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 78.1 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 71 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 78.1 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
OD sẽ khác 78.1 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.55 mm và tính ngược ID 71 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 71 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 78.1 mm thay vì 78.1 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 71/3.55/78.1 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 71x3.55 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.