-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 71x3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 71 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 77 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 71 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 77 mm | 71 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 71 mm | 77 − 2 × 3 |
ID 71 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.23%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 69x3 mm | 69 | 3 | 75 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 69.5x3 mm | 69.5 | 3 | 75.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 70x3 mm | 70 | 3 | 76 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 72x3 mm | 72 | 3 | 78 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 73x3 mm | 73 | 3 | 79 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 71/3/77 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 71 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 71 + 2 × 3 = 77 mm.
Khi OD gần 77 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 71 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 71/3/77 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 71 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 77 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 71x3 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 71 mm, CS 3 mm với các size khác và tránh nhầm OD 77 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.