-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 71 và 4.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 71 + 2 × 4.5 cho OD 80 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 80 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
ID 71 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 9 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 68x4.5 mm | 68 | 4.5 | 77 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 69x4.5 mm | 69 | 4.5 | 78 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 70x4.5 mm | 70 | 4.5 | 79 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 74x4.5 mm | 74 | 4.5 | 83 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 75x4.5 mm | 75 | 4.5 | 84 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 70x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 71 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 80 mm | 71 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 71 mm | 80 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
ID 71 mm và OD 80 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 71 mm, CS 4.5 mm, OD 80 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 70x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 71 mm, CS 4.5 mm, OD 80 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 71 mm đứng trước, CS 4.5 mm đứng sau; OD tính được là 80 mm.
OD danh nghĩa bằng 71 + 2 × 4.5 = 80 mm.
Size hiện tại có ID 71 mm và CS 4.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.