-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 71x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 71 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 79 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 71 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 79 mm | 71 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 71 mm | 79 − 2 × 4 |
ID 71 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 79 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 69x4 mm | 69 | 4 | 77 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 70x4 mm | 70 | 4 | 78 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 72x4 mm | 72 | 4 | 80 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 73x4 mm | 73 | 4 | 81 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 74x4 mm | 74 | 4 | 82 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 71x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 71 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 71 + 2 × 4 = 79 mm.
Khi OD gần 79 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 71 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 71 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 79 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 71 + 2 × 4 = 79 mm và 79 − 2 × 4 = 71 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 71x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 71 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 79 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.