-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 72.62x3.53 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 72.62 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.53 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 79.68 mm. Bộ ba 72.62 – 3.53 – 79.68 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 72.62 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 79.68 mm | 72.62 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 72.62 mm | 79.68 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 4.86% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 72.62 mm nhưng CS khác 3.53 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 79.68 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 69.44x3.53 mm | 69.44 | 3.53 | 76.5 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 69.85x3.53 mm | 69.85 | 3.53 | 76.91 | ID thấp hơn 2.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.77 mm. |
| 71.44x3.53 mm | 71.44 | 3.53 | 78.5 | ID thấp hơn 1.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.18 mm. |
| 73.02x3.53 mm | 73.02 | 3.53 | 80.08 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 74.6x3.53 mm | 74.6 | 3.53 | 81.66 | ID cao hơn 1.98 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.98 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 73.02x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 72.62/3.53/79.68 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 73.02x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 72.62x3.53 mm.