-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 72x2.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 72 mm, CS là 2.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 77 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 72 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 77 mm | 72 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 72 mm | 77 − 2 × 2.5 |
ID 72 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.47%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 70x2.5 mm | 70 | 2.5 | 75 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 71x2.5 mm | 71 | 2.5 | 76 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 73x2.5 mm | 73 | 2.5 | 78 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 74x2.5 mm | 74 | 2.5 | 79 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 75x2.5 mm | 75 | 2.5 | 80 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 72x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 72 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 77 mm.
Không. 77 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 72 mm.
Tính 77 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 72 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 72x2.5 mm; cột ID phải là 72 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 77 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 77 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 72 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 72 × 2.5 mm và OD 77 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh sách Oring theo ID và CS để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.