-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 72x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 72 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 79 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 72 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 79 mm | 72 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 72 mm | 79 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 72 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 72 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 79 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 70x3.5 mm | 70 | 3.5 | 77 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 71x3.5 mm | 71 | 3.5 | 78 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 73x3.5 mm | 73 | 3.5 | 80 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 74x3.5 mm | 74 | 3.5 | 81 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 75x3.5 mm | 75 | 3.5 | 82 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 72 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 79 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 72 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 79 mm.
Không. 79 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 72 mm.
Tính 79 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 72 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 72x3.5 mm; cột ID phải là 72 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 79 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 79 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 72 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 72x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 72 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 79 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.