-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 72x3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 72 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 78 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 72 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.17%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 72 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 78 mm | 72 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 72 mm | 78 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 70x3 mm | 70 | 3 | 76 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 71x3 mm | 71 | 3 | 77 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 73x3 mm | 73 | 3 | 79 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 74x3 mm | 74 | 3 | 80 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 74.5x3 mm | 74.5 | 3 | 80.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 72/3/78 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 72 mm × CS 3 mm; OD tính được là 78 mm.
Không. 78 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 72 mm.
Tính 78 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 72 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 72x3 mm; cột ID phải là 72 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 78 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 78 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 72 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 72x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 72 mm hoặc CS 3 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.