-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 72 mm × 6 mm, không phải 84 mm × 6 mm. OD 84 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Bán kính mặt cắt của dây là 3 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 72 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 84 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 72 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 84 mm | 72 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 72 mm | 84 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 68x6 mm | 68 | 6 | 80 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 69x6 mm | 69 | 6 | 81 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 70x6 mm | 70 | 6 | 82 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 74x6 mm | 74 | 6 | 86 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 75x6 mm | 75 | 6 | 87 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 70x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 72x6 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 72 mm, CS 6 mm hoặc OD 84 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 70x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
So đồng thời ID 72 mm, CS 6 mm, OD 84 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 72 mm đứng trước, CS 6 mm đứng sau; OD tính được là 84 mm.
OD danh nghĩa bằng 72 + 2 × 6 = 84 mm.
Không. 84 mm là OD, còn ID đúng là 72 mm.
Tính 84 − 2 × 6; kết quả phải trở về 72 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Nếu số đo không khớp đủ ID 72 mm, CS 6 mm và OD 84 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.